Vietnam
1800 234 235
info@vnemart.com.vn

Cấu trúc forget và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh

“I forgot to do my homework.”. Trong tiếng Anh, người ta sử dụng cấu trúc câu với “forget” để diễn tả việc “quên làm gì”. Đây là cấu trúc ngữ pháp khá hay và được sử dụng nhiều trong các bài hay giao tiếp hàng ngày. Bạn đã nắm vững cấu trúc này chưa? Trong bài viết hôm nay, Tôi Yêu Tiếng Anh sẽ chia sẻ tới bạn các kiến thức về cấu trúc Forget bao gồm định nghĩa, cách dùng và bài tập đáp án.

1. Tổng quan về cấu trúc forget

Trước tiên, hãy cùng chúng mình tìm hiểu tổng quan về cấu trúc Forget nhé.

Forget là gì?

“Forget” là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa là quên, không nhớ hay coi thường, xem nhẹ.

Forget là động từ bất quy tắc: Forget – Forgot – Forgotten hoặc Forgot.

Ví dụ:

  • I’m so sorry, I forgot what you said.

(Tôi rất xin lỗi, tôi đã quên những gì bạn nói.)

  • I forgot to close the window when I went out.

(Tôi quên đóng cửa sổ khi tôi đi ra ngoài.)

  • I would never forget seeing Mike for the first time.

(Tôi sẽ không bao giờ quên được lần đầu tiên gặp Mike.)

Cấu trúc forget

Cách dùng Forget

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Forget trong những trường hợp sau:

  • Diễn tả việc ai đó quên mất đã làm gì;
  • Diễn tả việc ai đó quên làm gì;
  • Diễn tả việc ai đó đã quên mất điều gì.

2. Cấu trúc forget

Với mỗi cách dùng khác nhau sẽ tương ứng với một cấu trúc forget khác nhau. Cùng Tôi Yêu Tiếng Anh tìm hiểu chi tiết về các cấu trúc forget trong tiếng Anh nhé.

Cấu trúc Forget + to V

Cấu trúc Forget kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) diễn tả việc ai đó quên điều phải làm.

Công thức: S + forget + to V…: quên làm điều gì

Ví dụ:

  • I forgot to get things for my mom at 5 pm.
Có thể bạn quan tâm  Youtube Video Downloader - Download YouTube Video

(Tôi quên lấy đồ cho mẹ lúc 5 giờ chiều.)

  • Mike forgot to prepare for the lesson tomorrow.

(Mike quên chuẩn bị cho bài học ngày mai.)

  • I forgot to feed the cat before going out.

(Tôi quên cho mèo ăn trước khi ra ngoài.)

Cấu trúc Don’t forget + V-ing: đừng quên (phải) làm điều gì

Ví dụ:

  • Don’t forget to wash your hands before eating.

(Đừng quên rửa tay trước khi ăn.)

  • Don’t forget to brush our teeth before going to bed.

(Đừng quên đánh răng trước khi đi ngủ.)

  • Don’t forget to knock when entering the room.

(Đừng quên gõ cửa khi vào phòng.)

Cấu trúc forget

Cấu trúc Forget + V-ing

Khác với Forget + to V, cấu trúc Forget + V-ing được sử dụng để diễn tả việc ai đó quên mất hoặc không quên một kỉ niệm trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I will never forget meeting him for the first time during my winter break last year.

(Tôi sẽ không bao giờ quên gặp anh ấy lần đầu tiên trong kỳ nghỉ đông năm ngoái.)

  • I forgot spending 500,000 dongs last night.

(Tôi quên mất đã tiêu năm trăm nghìn đồng tối qua)

  • I forgot turning off the air conditioner before I left the company.

(Tôi quên mất mình đã tắt điều hòa trước khi rời công ty.)

Cấu trúc Forget kết hợp giới từ “about”

Khi cấu trúc Forget sử dụng kết hợp với giới từ “‘about”, cấu trúc này mang nghĩa là ai đó đã quên mất việc gì.

Công thức: Forget + about + N/V-ing

  • I will try to forget about my old girlfriend.

(Tôi sẽ cố gắng quên đi người bạn gái cũ của mình.)

  • I forgot about Daniel’s dinner invitation.

(Tôi quên mất lời mời ăn tối của Daniel.)

  • Lisa forgot about playing basketball with her brother last week.

(Lisa đã quên mất việc chơi bóng rổ với anh trai mình vào tuần trước.)

3. Từ trái nghĩa của “forget”

Trái nghĩa với “forget” là “remember”:

  • Forget: Quên (đã) làm gì;
  • Remember: Nhớ.

Cấu trúc forget

Cấu trúc Remember trong tiếng Anh tương tự như cấu trúc Forget, có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hoặc động từ thêm “ing” (V-ing).

Chúng ta có thể thường xuyên bắt gặp cặp từ này trong các bài tập về từ đồng nghĩa trái nghĩa hay viết lại câu. Cấu trúc viết lại câu với “forget” và “remember”:

Don’t forget… = Remember…

Ví dụ:

  • Don’t forget me. = Remember me.
Có thể bạn quan tâm  Đăng ký iCloud bằng Gmail, tạo tài khoản iCloud bằng Gmail, Hotmail, Y

(Đừng quên/Hãy nhớ tôi)

  • Don’t forget to bring an umbrella, it’s going to rain soon. = Remember to bring an umbrella, it’s going to rain soon.

(Đừng quên/Nhớ mang theo ô, trời sắp mưa.)

4. Một số động từ có 2 cách chia tương tự như “forget”

Trong tiếng Anh có nhiều động từ có 2 cách dùng tương tự như Forget:

Động từ Cấu trúc Ví dụ Remember

  • Remember + to V: Nhớ phải làm gì
  • Remember + V-ing: nhớ là đã làm gì
  • Remember to do your homework. (Nhớ làm bài tập về nhà đấy nhé.)
  • I remember locking the door. (Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi.)

Try

  • Try + to V: Cố gắng làm gì
  • Try + V-ing: thử làm gì
  • I’m trying to learn baking. (Tôi đang cố gắng học làm bánh.)
  • I made this cake. Try eating it! (Tôi đã làm cái bánh này. Bạn thử ăn xem!)

Stop

  • Stop + to V: Ngừng để làm việc gì
  • Stop + V-ing: Ngừng hẳn việc gì
  • I stop to buy a package of cake. (Tôi dừng lại để mua một gói bánh.)
  • I stopped drinking alcohol.(Tôi đã ngừng uống rượu.)

Regret

  • Regret + to V: lấy làm tiếc khi làm gì
  • Regret + V-ing: hối hận vì đã làm gì
  • I regret not to tell you this earlier. (Tôi rất tiếc đã không nói với bạn điều này sớm hơn.)
  • I regret forgiving him. (Tôi hối hận vì đã tha thứ cho anh ấy.)

5. Bài tập cấu trúc forget

Đến đây chắc các bạn cũng đã nắm được kiến thức về cấu trúc forget rồi phải không? Hãy làm bài tập dưới đây:

Cấu trúc forget

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc dưới đây:

1.Thu forgets _______ (ask) them for Nam’s address.

2.Kim forgets ________ (buy) a pen for him.

3.I forget _______ (bring) her coat, so can I borrow you?

4.Phu don’t forget ________ (write) the letter for his friend.

5.Jun forgets ________ (drink) milk yesterday.

Đáp án:

1.To ask

2.To buy

3.Bringing

4.To write

5.To drink

Trên đây là bài tổng hợp kiến thức về cấu trúc Forget của Tôi Yêu Tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm cho mình một chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh hữu ích. Chúc các bạn sớm chinh phục được Anh ngữ.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.