Vietnam
1800 234 235

Viết Việt Cộng Phần 2 (tr. 109)

Người soạn Việt Bắc (Phần 2: Tác phẩm) Tập làm văn 12 1 Tuần 9 (tr. 109)Tải xuống bài đánh giá

  • 4

Bài thơ Việt Bắc là một trong những tác phẩm tiêu biểu của nhà thơ Du Hủ. Sau đây, Vnemart.com.vn sẽ cung cấp tài liệu Soạn văn 12: Việt Bắc (Phần 2: Tác phẩm).Hi vọng với tài liệu này các em học sinh lớp 12 sẽ ôn luyện nhanh chóng và đầy đủ nhất. Xem chi tiết bên dưới.

Nhà soạn nhạc 12: Chiến tranh Việt Nam (Phần 2)

Soạn bài chi tiết Việt Bắc phần 2

1. Về công việc

Thành phần của cốt truyện– Chiến thắng Điện Biên Phủ. Tháng 7 năm 1954, Hiệp định Đông Dương Genève được ký kết. Sau khi hòa bình lập lại, miền Bắc bắt tay vào xây dựng cuộc sống mới. Một trang mới trong lịch sử dân tộc đã sang trang.—— Tháng 10 năm 1954, những người kháng chiến từ căn cứ miền núi trở về miền xuôi, Trung ương Đảng và chính phủ rời Nhà hát Việt Nam trở về thủ đô. Tố Hữu đã viết bài thơ về sự kiện lịch sử này.——Cả bài thơ được chia làm hai phần: phần đầu khắc họa kỉ niệm kháng chiến chống Nhật, phần hai gợi lên viễn cảnh tươi đẹp của đất nước, ca ngợi những cống hiến của Đảng và Bác Hồ đối với dân tộc.2. Bố cục

Nó bao gồm 3 phần:

  • Phần 1: 8 câu đầu: Cảnh chia tay đầy nỗi nhớ.

Phần 2. Từ “Tôi nhớ những ngày tôi đi” đến “Tân Trào, Hồng Thái, mái đình công, cây đa”: lời của người ở lại. Phần 3. Phần còn lại: lời của người chết. 3. Ý nghĩa của tiêu đề– Trước hết, Việt Nam là tên một địa danh cách mạng. Nơi đây được biết đến là cái nôi của Cách mạng Việt Nam trước khi khởi nghĩa và là căn cứ địa cách mạng trong thời kỳ Kháng chiến chống Pháp.- Đồng thời Việt Bắc cũng là nơi mà cán bộ cách mạng và đồng bào nơi đây để lại nhiều kỷ niệm.Nhan đề thể hiện những tâm tư, tình cảm mà nhà thơ Tố Hữu muốn gửi gắm.

2. Đọc – hiểu văn bản

1. Cảnh chia tay* Lời nói của những người để lại:——Bốn câu đầu là lời của người ở lại hỏi người đi lá còn nhớ “ta” Hỏi có nhớ “núi, về nguồn” là nhớ về tình bạn mười lăm năm nơi mảnh đất đã từng chung sống, cộng sinh. Câu hỏi tu từ là lời biện hộ nhưng thực chất là lời nhắc nhở, nhắc nhở con người ta hướng về phía trước và không quên mảnh đất tình người.Tình yêu phổ quát, tình cảm đạo đức. Hiệu quả của nghệ thuật tu từ bộc lộ tình cảm của người nói, để lại sự thận trọng, không phai nhạt nỗi nhớ và tình yêu thương đối với người để lại, sự trân trọng.* Lời người đã khuất:- Cảnh chia tay: bên bờ sông với tiếng hát xẩm. Nhân vật người đi ở nhà nắm tay nhau xúc động không nói nên lời.- Từ “bồn chồn, bồn chồn” diễn tả cảm xúc hỗn loạn, kích động nảy sinh do bị ngăn cản. Tả người để lại cho con người, tình cảm của người Việt Nam.- “Áo dài” là hình ảnh ẩn dụ cho hình ảnh Việt Bắc. Nó tượng trưng cho sự giản dị, chân chất và tâm hồn sâu sắc của người Việt Bắc.- Kỉ niệm về những năm tháng gian khổ ở chiến khu:

  • “Mưa nhỏ giọt”: Trời đất ầm ầm, chìm trong mưa xối xả, mùa mưa khắc nghiệt ở Việt Nam khiến cuộc sống trong rừng càng thêm khó khăn.

“Dark Clouds”: cách tiếp cận so le nhấn mạnh bầu trời u ám, những khó khăn gian khổ và ẩn dụ những khó khăn gian khổ của những ngày đầu của cuộc chiến tranh chống Nhật “Gạo Nếp Muối”: Vừa mô tả thực tế vừa ước lượng những bất cập về nhiều mặt của rạp. Khi đau khổ có nhau, khi hạnh phúc, lòng người, kẻ ở lại lúc chia tay lập tức khơi dậy niềm tiếc nuối, nhớ nhung. Từ hoán dụ “núi rừng” dùng để chỉ những người Việt Bắc, hoài cổ cẩn trọng hơn cả, đại từ “ai” là phong cách dân gian địa phương. Người dân Việt Bắc mang trong mình những ký ức lịch sử khó quên và tự hào về vùng đất anh hùng này. Dưới hình thức đối thoại, đoạn thơ miêu tả tình cảm của người Việt Bắc đối với những người lính cán bộ.2. Nỗi nhớ về người đã khuất– “Anh với em, anh với em… Nguồn nước bao nhiêu ân tình”: khẳng định tấm lòng thuỷ chung, mặn nồng của kẻ đi người ở.- Suy nghĩ của người đã khuất cũng ngang bằng với suy nghĩ của người tình: Tình quân tử bỗng trở nên mãnh liệt như tình yêu đôi lứa.Những người đã qua đời đều để lại nỗi nhớ trong thiên nhiên: nghĩ về trăng chiều, nắng trong sương mù, rừng trúc, Ngòi Thia, sông Đáy, suối Lê và những địa danh quen thuộc khác …- Tưởng nhớ đồng bào Việt Bắc: cùng nhau chia ngọt sẻ bùi, ấm ức với chiến sĩ và đồng bào, những bài ca lao động “chị em” và hình ảnh đất nước …Tình yêu của người chiến sĩ đối với dân tộc Việt Nam với quê hương đất nước cũng chính là tình yêu của các nhà thơ đối với nhân dân, đối với đất nước, với cuộc sống trong cuộc kháng chiến.3. Hình ảnh bốn chiếc bìnhHai câu đầu:

  • “Hoa và Người”: Nỗi nhớ về một đối tượng cụ thể

Đại từ nhân xưng thể hiện tình yêu thương, sự gắn bó sâu sắc của con người với cuộc đời và cuộc đời Từ “em về” ở đầu câu là nỗi khắc khoải, luyến tiếc, lưu luyến chia tay gợi nhớ quá khứ. – hình ảnh mùa đông

  • Theo lối viết cổ điển, giàu sức gợi và miêu tả, màu xanh đậm của núi rừng mang đến cảm giác u ám, lạnh lẽo và có phần khắc nghiệt.

Màu đỏ tươi của hoa chuối và màu vàng nhạt của nắng trên nền xanh thẫm của núi rừng phần nào xua đi cái lạnh và thay vào đó là nét ấm áp tạo nên một bộ ảnh Tây Bắc đẹp mê hồn. Nhằm tiếp thêm tinh thần chiến đấu của quân và dân ta. Hình ảnh mạnh mẽ, xông xáo, tự tin trong công việc, sẵn sàng chinh phục núi rừng Tây Bắc. – Bức tranh mùa xuân

  • Màu trắng của hoa mai gợi lên hình ảnh một mùa xuân tươi đẹp, trong sáng, thuần khiết và đầy hy vọng.

Hình ảnh một con người làm việc nhẹ nhàng nhưng tôn lên vẻ đẹp của sự thông minh và cần cù. – hình ảnh mùa hè

  • Mùa hè đến với sự kết hợp của màu vàng và tiếng ve, làm cho bức tranh thiên nhiên trở nên ấn tượng trong sự hối hả, nhộn nhịp và lộng lẫy của nó.

Từ “ngã” bao hàm sự chuyển mùa nhanh chóng và đồng bộ của vùng núi Tây Bắc. Hình ảnh “Cô và chị hái măng một mình” vừa gợi lên sự thầm lặng, hi sinh trong kháng chiến chống Nhật, vừa gợi tình cảm, sự kính trọng, yêu thương của Đô-xtôi-ép đối với đồng bào Việt Bắc. – Bức tranh mùa thu

  • Hình ảnh vầng trăng gợi nhiều ý nghĩa, là đêm trắng trăng đợi giặc, là biểu tượng của no ấm, đoàn tụ, là biểu tượng của sự gắn kết, thủy chung.

Hình ảnh con người Việt Bắc không còn là hình ảnh trong lao động nữa mà thể hiện niềm tiếc nuối lúc chia tay, thủy chung son sắt chia ly qua tiếng hát. 4. Cảnh chiến đấu– Bức thư pháp đậm chất sử thi của tác giả miêu tả cảnh đoàn quân sôi sục trên chiến trường.

  • Cụm từ “Yết” diễn tả một khoảng thời gian dài, cách phát âm của từ “gầm” được kết hợp với nhịp thơ 2/2 để diễn tả một cuộc hành quân đều đặn và chắc chắn.

Cách nói phóng đại “kinh thiên động địa” càng chứng tỏ sức mạnh phi thường của nghĩa quân. Chân dung quân đội đại diện cho một dân tộc anh hùng. – Đường hành quân gian nan, vất vả nhưng người chiến sĩ vẫn cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên, mây trời, thỏa sức ngắm cảnh: thể hiện lòng yêu đời, lạc quan, tin tưởng vào tương lai.

  • Hình ảnh ẩn dụ “mũ cát”: người lính ra chiến trường với tình yêu bộ đội tiếp thêm động lực chiến đấu.

Hình ảnh cụ thể về súng và những vì sao giàu tính biểu tượng. Đầu súng gợi cảnh chiến tranh, những vì sao miêu tả cảnh hòa bình, tương lai tươi sáng, hay ánh sao cũng là hình ảnh ẩn dụ cho ánh mắt của kẻ si tình. – Tranh ảnh về Liên minh nhân dân

  • Ánh sáng đèn pin sáng gợi không khí lao động hăng say, lát đá sỏi. Ánh sáng ấy tỏa ra sức mạnh, sức sống, gieo niềm tin tươi sáng.

Hình ảnh “những bước chân đập đá” thể hiện sức mạnh của quần chúng nhân dân. Đoàn xe mang vẻ đẹp của người anh hùng ra trận và sức mạnh của chiến tranh nhân dân. ——Đội quân đi viễn chinh đã gửi lại nhiều chiến công vang dội, chấn động địa cầu:

  • Liệt kê những địa điểm để xem những chiến thắng tưng bừng, chóng vánh

Từ “hân hoan” diễn tả niềm vui sướng, phấn khởi chiến thắng vô hạn. Bài thơ này tái hiện một bức chân dung trong chiến tranh Việt Nam, từ đó kỷ niệm đất nước Việt Bắc anh hùng.Tóm lại:

  • Nội dung: Chiến tranh Việt Nam là bản anh hùng ca và là bản tình ca về cách mạng, về cuộc kháng chiến, của những con người trong chiến tranh.

Nghệ thuật: Câu thơ lục bát, cấu trúc quan hệ đối đáp, ngôn ngữ đậm đà sắc thái dân gian, ngữ điệu chân chất, sâu lắng…

Viết một bài báo ngắn về chiến tranh Việt Nam Phần 2

1. Trả lời các câu hỏi

Câu 1. Nêu cách sáng tác của bài thơ. Phân tích sắc thái tình cảm và phản ứng của nhân vật trữ tình trong đoạn trích.- Hoàn cảnh sáng tác: Chiến thắng Điện Biên Phủ. Tháng 7 năm 1954, Hiệp định Đông Dương Genève được ký kết. Sau khi hòa bình lập lại, miền Bắc bắt tay vào xây dựng cuộc sống mới. Một trang mới trong lịch sử dân tộc đã sang trang. Tháng 10 năm 1954, những người kháng chiến từ căn cứ miền núi trở về miền xuôi, Trung ương Đảng và Chính phủ rời Nhà hát Việt Nam trở về thủ đô. Tố Hữu đã viết bài thơ về sự kiện lịch sử này.- Bóng tối và Cảm xúc: Ham muốn, kích động và bồn chồn trong khi chia tay.- Đáp ứng: Tôi – Tôi thể hiện sự gắn bó, gần gũi và tình cảm.Câu 2. Vẻ đẹp của cảnh và người Việt Bắc được biểu hiện như thế nào qua dòng hồi ức của chủ thể trữ tình?- Cảnh đẹp thiên nhiên Việt Nam:

  • Núi rừng mang đậm chất Việt Nam hùng vĩ: núi, mưa, lũ, mây, nhồi, măng …

Thiên nhiên yên bình và thơ mộng: trăng lên đỉnh núi, nắng chiều sau núi, sương khói bản làng, rừng trúc, tiếng rừng chiều … – Con người Việt Nam:

  • Cần cù, siêng năng: miêu tả công việc lao động (làm ruộng, chăn gia súc, đi rừng, đan nón, hái măng …)

Tình bạn, sự thủy chung: cùng đồng cam cộng khổ với người cán bộ cách mạng “Thương nhau củ sắn / chung nửa mền cho bát cơm”… Kiên cường, dũng cảm, chiến đấu: “Nhớ khi giặc đến… Điện Biên vui trở lại”. Câu 3. Cảnh hùng tráng của chiến tranh Việt Nam trong trận chiến, vai trò của Việt Cộng trong cách mạng và kháng chiến được Tố Hữu miêu tả như thế nào?- Bức thư pháp đậm chất sử thi của tác giả miêu tả cảnh đoàn quân sôi sục trên chiến trường.

  • Cụm từ “Yết” diễn tả một khoảng thời gian dài, cách phát âm của từ “gầm” được kết hợp với nhịp thơ 2/2 để diễn tả một cuộc hành quân đều đặn và chắc chắn.

Cách nói phóng đại “kinh thiên động địa” càng chứng tỏ sức mạnh phi thường của nghĩa quân. Chân dung quân đội đại diện cho một dân tộc anh hùng. – Đường hành quân gian nan, vất vả nhưng người chiến sĩ vẫn cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên, mây trời, thỏa sức ngắm cảnh: thể hiện lòng yêu đời, lạc quan, tin tưởng vào tương lai.

  • Hình ảnh ẩn dụ “mũ cát”: người lính ra chiến trường với tình yêu bộ đội tiếp thêm động lực chiến đấu.

Hình ảnh cụ thể về súng và những vì sao giàu tính biểu tượng. Đầu súng gợi cảnh chiến tranh, những vì sao miêu tả cảnh hòa bình, tương lai tươi sáng, hay ánh sao cũng là hình ảnh ẩn dụ cho ánh mắt của kẻ si tình. – Tranh ảnh về Liên minh nhân dân

  • Ánh sáng đèn pin sáng gợi không khí lao động hăng say, lát đá sỏi. Ánh sáng ấy tỏa ra sức mạnh, sức sống, gieo niềm tin tươi sáng.

Hình ảnh “những bước chân đập đá” thể hiện sức mạnh của quần chúng nhân dân. Đoàn xe mang vẻ đẹp của người anh hùng ra trận và sức mạnh của chiến tranh nhân dân. ——Đội quân đi viễn chinh đã gửi lại nhiều chiến công vang dội, chấn động địa cầu:

  • Liệt kê những địa điểm để xem những chiến thắng tưng bừng, chóng vánh

Từ “hân hoan” diễn tả niềm vui sướng, phấn khởi chiến thắng vô hạn. Bài thơ này tái hiện một bức chân dung trong chiến tranh Việt Nam, từ đó kỷ niệm đất nước Việt Bắc anh hùng.* Vai trò của Việt Bắc: cái nôi của cách mạng và kháng chiến, nơi huấn luyện và bảo vệ binh lính ngay từ thuở lọt lòng.Câu thứ tư điểm lại hình thức nghệ thuật thơ dân tộc.

  • Theo thể thơ truyền thống của dân tộc: lục bát.

Cách gọi, cách đối đáp giao duyên trong ca dao quen thuộc: “I-I”. Ngôn ngữ giản dị, đậm chất dân tộc. Biện pháp nhân hoá, so sánh được sử dụng nhiều trong ca dao …

2. Thực hành

Câu 1. Nêu rõ tài năng sử dụng đại từ “Ta – Ta” của Tố Hữu trong thơ.- “I-I” là danh xưng quen thuộc trong ca dao.- Tác giả vận dụng sáng tạo bài thơ “Việt Bắc”. Nếu trong ca dao, “me-ta” thường chỉ chàng trai, cô gái say đắm. Ở Việt Bắc, “I-Ta” dùng để chỉ đồng bào Việt Nam và những chiến sĩ cách mạng, tình quân dân.- Cách xưng hô trên thể hiện sự gắn bó giữa ra đi và ở lại, tuy hai mà một, như một gia đình.Câu 2. Chọn hai đoạn tiêu biểu trong bài thơ. Nhận xét một trong hai đoạn văn.Chọn trong số hai bài thơ tiêu biểu, một bức tranh tứ bình và một bức tranh cảnh chiến đấu. Cảm nhận bức tranh bộ tứ:Hai câu đầu:

  • “Hoa và Người”: Nỗi nhớ về một đối tượng cụ thể

Đại từ nhân xưng thể hiện tình yêu thương, sự gắn bó sâu sắc của con người với cuộc đời và cuộc đời Từ “em về” ở đầu câu là nỗi khắc khoải, luyến tiếc, lưu luyến chia tay gợi nhớ quá khứ. – Hình ảnh mùa đông:

  • Theo lối viết cổ điển, giàu sức gợi và miêu tả, màu xanh đậm của núi rừng mang đến cảm giác u ám, lạnh lẽo và có phần khắc nghiệt.

Màu đỏ tươi của hoa chuối và màu vàng nhạt của nắng trên nền xanh thẫm của núi rừng phần nào xua đi cái lạnh và thay vào đó là nét ấm áp tạo nên một bộ ảnh Tây Bắc đẹp mê hồn. Nhằm tiếp thêm tinh thần chiến đấu của quân và dân ta. Hình ảnh mạnh mẽ, xông xáo, tự tin trong công việc, sẵn sàng chinh phục núi rừng Tây Bắc. – Hình ảnh mùa xuân:

  • Màu trắng của hoa mai gợi lên hình ảnh một mùa xuân tươi đẹp, trong sáng, thuần khiết và đầy hy vọng.

Hình ảnh một con người làm việc nhẹ nhàng nhưng tôn lên vẻ đẹp của sự thông minh và cần cù. – Hình ảnh mùa hè:

  • Mùa hè đến với sự kết hợp của màu vàng và tiếng ve, làm cho bức tranh thiên nhiên trở nên ấn tượng trong sự hối hả, nhộn nhịp và lộng lẫy của nó.

Từ “ngã” bao hàm sự chuyển mùa nhanh chóng và đồng bộ của vùng núi Tây Bắc. Hình ảnh “Cô và chị hái măng một mình” vừa gợi lên sự thầm lặng, hi sinh trong kháng chiến chống Nhật, vừa gợi tình cảm, sự kính trọng, yêu thương của Đô-xtôi-ép đối với đồng bào Việt Bắc. – Hình ảnh mùa thu:

  • Hình ảnh vầng trăng gợi nhiều ý nghĩa, là đêm trắng trăng đợi giặc, là biểu tượng của no ấm, đoàn tụ, là biểu tượng của sự gắn kết, thủy chung.

Hình ảnh con người Việt Bắc không còn là hình ảnh trong lao động nữa mà thể hiện niềm tiếc nuối lúc chia tay, thủy chung son sắt chia ly qua tiếng hát. Bằng cách chia sẻ:

  • Tải: 49

Lượt xem: 40.076 Dung lượng: 575.1 KB Liên kết tải xuống

Liên kết tải xuống chính thức:

Các phiên bản khác và liên quan:

Đọc thêm: Soạn văn lớp 12 tập 1Chủ đề liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *